Thông Số Kỹ Thuật Inverter Hybrid HB-SVE 1P/6K Plus – 6kW | SVE TECH
1. Tổng Quan Sản Phẩm
HB-SVE 1P/6K Plus là inverter hybrid 1 pha công suất 6kW, hỗ trợ hệ thống điện mặt trời hòa lưới – lưu trữ – độc lập (UPS/Backup). Thiết bị cho phép lắp đặt pin năng lượng mặt trời lên đến 12kWp, tích hợp WiFi, màn hình cảm ứng màu và khả năng chạy song song đến 10 máy, phù hợp cho nhà ở, biệt thự, cửa hàng, văn phòng và nhà xưởng nhỏ.
2. Hiệu Suất Hệ Thống
| Thông số |
Giá trị |
| Hiệu suất tối đa (PV → AC) |
97.3% |
| Hiệu suất Châu Âu (PV → AC) |
96.8% |
| Hiệu suất tối đa (Pin → AC) |
94.3% |
3. Thông Số Đầu Vào PV (Pin Năng Lượng Mặt Trời)
| Thông số |
Giá trị |
| Công suất PV lắp đặt tối đa |
12.000 Wp (12kWp) |
| Công suất PV thu được tối đa |
9.000 W |
| Điện áp PV tối đa |
500 VDC |
| Điện áp khởi động |
90 V |
| Dải điện áp MPPT |
70V – 480V |
| Dòng điện đầu vào tối đa |
18A / 18A |
| Dòng ngắn mạch tối đa |
25A / 25A |
| Số MPPT |
2 MPPT |
| Số chuỗi trên mỗi MPPT |
1 / 1 |
4. Pin Lưu Trữ (Battery)
| Thông số |
Giá trị |
| Loại pin hỗ trợ |
Lithium-ion / Lead-acid |
| Điện áp pin danh định |
48V |
| Dải điện áp pin |
40V – 60V |
| Dòng sạc/xả tối đa |
135A / 135A |
| Công suất sạc/xả tối đa |
6.600W / 6.600W |
| Khuyến nghị |
Pin chính hãng có giao tiếp BMS với inverter |
5. Thông Số AC Hòa Lưới (Grid)
| Thông số |
Giá trị |
| Công suất AC danh định |
6.000W |
| Công suất biểu kiến tối đa |
6.600VA |
| Dòng AC danh định |
27.3A / 26.1A / 25.0A |
| Dòng AC tối đa |
28.7A |
| Công suất lấy từ lưới tối đa |
9.000W |
| Dòng relay BYPASS tối đa |
41A |
| Điện áp danh định |
220V / 230V / 240V (L+N+PE) |
| Dải điện áp |
150V – 300V (tùy chỉnh) |
| Tần số |
50Hz / 60Hz |
| Dải tần số |
45–55Hz / 55–65Hz (tùy chỉnh) |
| Hệ số công suất |
>0.99 (có thể chỉnh 0.8 LD – 0.8 LG) |
| THDi |
<3% (tải định mức) |
6. Đầu Ra Backup (EPS / UPS)
| Thông số |
Giá trị |
| Công suất danh định |
6.000W |
| Công suất tối đa |
6.600VA |
| Dòng AC danh định |
27.3A / 26.1A / 25.0A |
| Công suất đỉnh 1 phút |
7.200VA |
| Công suất đỉnh 10 giây |
9.300VA |
| Điện áp đầu ra |
220V / 230V / 240V |
| Tần số |
50Hz / 60Hz |
| Thời gian chuyển mạch |
<10ms (UPS) |
| THDv |
<3% @100% tải thuần trở |
7. Hệ Thống Bảo Vệ An Toàn
| Tính năng |
Hỗ trợ |
| Cấp bảo vệ an toàn |
Loại I |
| Công tắc ngắt PV |
Tùy chọn |
| Chống phát ngược khi mất lưới |
Có |
| Bảo vệ quá dòng AC |
Có |
| Bảo vệ quá áp PV / AC |
Có |
| Bảo vệ ngắn mạch AC |
Có |
| Chống ngược cực PV |
Có |
| Chống sét lan truyền |
DC Loại II / AC Loại III |
8. Thông Số Cơ Học & Môi Trường
| Thông số |
Giá trị |
| Độ cao hoạt động |
≤4000m (giảm công suất >2000m) |
| Chuẩn bảo vệ |
IP65 (lắp trong & ngoài trời) |
| Nhiệt độ hoạt động |
-25°C đến 60°C (giảm tải >45°C) |
| Độ ẩm |
0 – 100% RH |
| Phương thức làm mát |
Quạt thông minh |
| Kiểu lắp đặt |
Treo tường |
| Kích thước (W×H×D) |
367 × 421 × 215 mm |
| Trọng lượng |
15.5 kg |
9. Hiển Thị & Giao Tiếp
| Hạng mục |
Hỗ trợ |
| Màn hình |
LED + LCD cảm ứng màu |
| Kết nối BMS |
RS485 / CAN |
| Kết nối song song |
RS485 / CAN |
| I/O |
1 DO, 1 DI |
| Giám sát |
WiFi tích hợp, LAN (tùy chọn) |
| Quản lý từ xa |
App & Web Portal |
10. Khả Năng Mở Rộng & Tính Năng Thông Minh
-
Chạy song song tối đa 10 inverter (hòa lưới & độc lập)
-
Hỗ trợ 6 khung giờ sạc/xả pin
-
Cổng GEN đa năng: Máy phát điện / Smart Load / AC Coupling
-
Giám sát & nâng cấp firmware từ xa
-
Vỏ kim loại hợp kim, tản nhiệt nhôm nguyên khối, vận hành êm & bền
11. Tiêu Chuẩn & Chứng Nhận
| Hạng mục |
Tiêu chuẩn |
| An toàn |
IEC/EN 62109-1/2 |
| EMC |
IEC/EN 61000-6-1/2/3/4 |
| Bảo hành |
5 năm chính hãng |