Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời JinkoSolar 615-635W (model: JKM615–635N-78HL4-BDV | N-Type TOPCon)

Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời JinkoSolar 615-635W (model: JKM615–635N-78HL4-BDV | N-Type TOPCon)

  • 2
Chia sẻ mạng xã hội

Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời JinkoSolar JKM615–635N-78HL4-BDV | N-Type TOPCon | Bifacial Dual Glass | 615W–635W

1. Tổng Quan Sản Phẩm

JinkoSolar JKM615–635N-78HL4-BDV là dòng module N-Type TOPCon công suất lớn, thiết kế hai mặt kính (Bifacial Dual Glass) cho khả năng thu điện cả mặt trước và mặt sau, tối ưu hiệu suất và giảm LCOE. Sản phẩm ứng dụng HOT 2.0 & SMBB Technology, giúp tăng độ tin cậy, hiệu suất trong điều kiện ánh sáng yếu và hạn chế suy giảm công suất (LID/LeTID, PID).

2. Điểm Nổi Bật

  • Công suất cao 615W – 635W

  • Công nghệ N-Type TOPCon – suy hao thấp, tuổi thọ dài

  • Hai mặt kính (Bifacial) – tăng sản lượng nhờ thu sáng mặt sau

  • SMBB Technology – cải thiện thu dòng và độ tin cậy

  • HOT 2.0 – hiệu suất tốt trong môi trường khắc nghiệt

  • Chống PID, chống muối – cát – ăn mòn

  • Tải cơ học cao: 5400Pa (mặt trước) / 2400Pa (mặt sau)

  • Bảo hành tuyến tính 30 năm

3. Thông Số Cơ Học

Thông số Giá trị
Loại cell N-Type Mono-crystalline (TOPCon)
Số cell 156 cell (78 × 2)
Kích thước 2465 × 1134 × 30 mm
Trọng lượng 34.0 kg
Kính trước 2.0 mm, phủ chống phản xạ (AR)
Kính sau 2.0 mm, kính cường lực nhiệt
Khung Hợp kim nhôm anodized
Hộp nối IP68
Cáp đầu ra 4.0 mm²
Chiều dài cáp (+) 400 mm / (-) 200 mm hoặc tùy chọn

4. Điều Kiện Hoạt Động

Thông số Giá trị
Nhiệt độ làm việc -40°C đến +85°C
Điện áp hệ thống tối đa 1500 VDC (IEC)
Cầu chì chuỗi tối đa 30A
NOCT 45 ± 2°C
Hệ số bifacial 80 ± 5%

5. Thông Số Điện (STC)

STC: 1000W/m², Cell 25°C, AM 1.5

Thông số 615W 620W 625W 630W 635W
Công suất Pmax (Wp) 615 620 625 630 635
Điện áp Vmp (V) ~41.6 ~41.8 ~42.0 ~42.2 ~42.4
Dòng Imp (A) ~14.78 ~14.84 ~14.90 ~14.93 ~14.98
Voc (V) ~49.9 ~50.1 ~50.3 ~50.5 ~50.7
Isc (A) ~15.65 ~15.70 ~15.75 ~15.80 ~15.85
Hiệu suất (%) ~22.0 ~22.2 ~22.4 ~22.6 ~22.8
Sai số công suất 0 ~ +3%        

(Giá trị điện áp/dòng có thể thay đổi nhẹ theo từng lô sản xuất)


6. Thông Số NOCT

NOCT: 800W/m², 20°C, gió 1m/s

Thông số Giá trị
Pmax ~460 – 475 W
Vmp ~39 V
Imp ~11.8 – 12.1 A
Voc ~47 V
Isc ~12.6 – 12.9 A

7. Hệ Số Nhiệt

Thông số Giá trị
Hệ số Pmax -0.30 %/°C
Hệ số Voc -0.25 %/°C
Hệ số Isc +0.05 %/°C

8. Tải Cơ Học & Độ Bền

  • Mặt trước: 5400 Pa (tuyết/gió mạnh)

  • Mặt sau: 2400 Pa

  • Chống ăn mòn muối, cát, amoniac

  • Chống PID (Anti-PID Guarantee)

9. Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn

  • IEC 61215 / IEC 61730

  • IEC 61701 / IEC 62716 / IEC 60068 / IEC 62804

  • ISO 9001 / ISO 14001 / ISO 45001

  • Class II / IEC Fire Type Class C

10. Đóng Gói & Vận Chuyển

Hạng mục Giá trị
Kích thước pallet 2525 × 1140 × 1251 mm
Số tấm/pallet 36 tấm
Số tấm/stack 72 tấm
Container 40’HQ 576 tấm

11. Bảo Hành

  • Bảo hành sản phẩm: 12 năm

  • Bảo hành hiệu suất tuyến tính: 30 năm

    • Suy giảm năm đầu:

    • Từ năm 2–30: suy giảm tuyến tính thấp

12. Ứng Dụng

  • Điện mặt trời trang trại (Solar Farm)

  • Nhà xưởng, khu công nghiệp

  • Dự án điện mặt trời áp mái công suất lớn

  • Hệ thống Bifacial – Tracker – Ground Mount

Sản phẩm cùng loại
Điện thoại
Zalo